đê phụ

đê phụ

Một con đê phụ được xây dựng song song với con đê chính.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đê phụ một loại đê nhỏ hơn, được xây dựng phía sau hoặc bên cạnh đê chính nhằm tăng cường khả năng chống , bảo vệ vùng đất bên trong khi đê chính bị vỡ hoặc quá tải. Đây công trình phụ trợ trong hệ thống đê điều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đê phụ được xây dựng để giảm áp lực nước lên đê chính. (Đê phụ chức năng giảm sức ép của nước lên đê chính.)
    • Khi mùa về, người dân thường gia cố thêm đê phụ. (Người dân tăng cường bảo vệ đê phụ trong mùa .)
    • Hệ thống đê phụ giúp bảo vệ an toàn cho hàng nghìn hecta đất nông nghiệp. (Đê phụ bảo vệ diện tích lớn đất canh tác khỏi ngập lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đê phụ chính": đê phụ vai trò quan trọng tương đương đê chính trong một số trường hợp.

    • Đê phụ chính được thiết kế với chiều cao độ dày lớn hơn các đê phụ khác. (Đê phụ chính kích thước lớn để chịu lực tốt hơn.)
  • "tuyến đê phụ": toàn bộ hệ thống các đê phụ nối tiếp nhau.

    • Tuyến đê phụ chạy dọc theo bờ sông, tạo thành lớp phòng thủ thứ hai. (Tuyến đê phụ hàng rào bảo vệ bổ sung.)
Biến thể từ gần giống
  • Đê (danh từ): công trình đắp cao bằng đất hoặc tông dọc theo sông, biển để ngăn nước.

    • Đê sông Hồng được xây dựng từ hàng trăm năm trước. (Đê sông Hồng công trình lịch sử.)
  • Đê bao (danh từ): đê bao quanh một khu vực để ngăn nước.

    • Đê bao bảo vệ khu dân cư khỏi ngập lụt. (Đê bao chức năng tương tự đê phụ nhưng bao kín.)
Từ đồng nghĩa
  • Đê phòng hộ: đê được xây để bảo vệ thêm, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Đê phụ trợ: đê hỗ trợ, bổ sung cho đê chính.
  • Đê thứ cấp: đê vai trò thấp hơn đê chính trong hệ thống phòng .
Thành ngữ liên quan
  • "Đê phụ như tường thành thứ hai": ẩn dụ chỉ sự quan trọng của đê phụ trong việc bảo vệ an toàn.
    • Đối với vùng đồng bằng, đê phụ như tường thành thứ hai chống lại dữ. (Đê phụ đóng vai trò then chốt trong phòng chống thiên tai.)